plumeria acutifolia

plumeria acutifolia

A gardener carefully tends to a plumeria acutifolia in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Plumeria acutifolia một loài thực vật thuộc chi Đại (Plumeria), nguồn gốc từ Ấn Độ. Loài cây này thân mọc thẳng đứng hình dạng hình nón; thường được trồng trong các khu vườn chùa. Hoa của mùi thơm đặc trưng thường được dùng để làm vòng hoa hoặc trang trí.

dụ sử dụng
  • (Plumeria acutifolia thường được tìm thấy trong các khu vườn chùa trên khắp Ấn Độ.)
  • (Thói quen mọc thẳng đứng hình dạng hình nón của plumeria acutifolia khiến trở thành cây cảnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa tôn giáo: Loài cây này thường được trồng gần các đền thờ chùa chiền vẻ đẹp hương thơm, tượng trưng cho sự thanh khiết linh thiêng.

    • In many Hindu temples, plumeria acutifolia is planted as a sacred tree. (Trong nhiều ngôi đền Hindu, plumeria acutifolia được trồng như một cây thiêng.)
  • Trong làm vườn cảnh quan: hình dạng hình nón thân thẳng, được ưa chuộng để tạo điểm nhấn trong các khu vườn nhiệt đới.

    • Gardeners often use plumeria acutifolia to create a focal point in landscape designs. (Những người làm vườn thường sử dụng plumeria acutifolia để tạo điểm nhấn trong thiết kế cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumeria (Danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài, thường được gọi là cây hoa đại.

    • Plumeria rubra is another species with red flowers. (Plumeria rubra một loài khác hoa màu đỏ.)
  • Frangipani (Danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi Plumeria, đặc biệt các nước nhiệt đới.

    • The frangipani tree is famous for its fragrant flowers. (Cây hoa đại nổi tiếng với những bông hoa thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa đại Ấn Độ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài cây này.
    • Plumeria acutifolia is also known as the Indian frangipani. (Plumeria acutifolia còn được gọi là cây hoa đại Ấn Độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in (phát triển trong): Thường dùng để mô tả môi trường sống.

    • Plumeria acutifolia grows in warm climates. (Plumeria acutifolia phát triển trong khí hậu ấm áp.)
  • Plant as (trồng như): Dùng khi nói về mục đích trồng.

    • They plant plumeria acutifolia as a decorative tree. (Họ trồng plumeria acutifolia như một cây trang trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây tên khoa học của một loài thực vật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Thay vào đó, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.